Nghĩa tiếng Việt
nguồn gốc, nguyên nhân
Đừng chỉ tra "root" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the primary cause of something
Câu ví dụ
The company conducted a thorough analysis to determine the root of the financial problems affecting their performance .
Công ty đã tiến hành phân tích kỹ lưỡng để xác định nguyên nhân gốc rễ của các vấn đề tài chính ảnh hưởng đến hiệu suất của họ.
Luyện tập
"root" nghĩa là gì?