root

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nguồn gốc, nguyên nhân
🎯
Đừng chỉ tra "root" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the primary cause of something
✏️
Câu ví dụ
The company conducted a thorough analysis to determine the root of the financial problems affecting their performance .
Công ty đã tiến hành phân tích kỹ lưỡng để xác định nguyên nhân gốc rễ của các vấn đề tài chính ảnh hưởng đến hiệu suất của họ.
✅
Luyện tập

"root" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này