Nghĩa tiếng Việt
doanh nghiệp, công ty
Đừng chỉ tra "enterprise" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a company
Câu ví dụ
The startup aims to disrupt the industry with its innovative enterprise solutions .
Startup nhằm mục đích làm thay đổi ngành công nghiệp với các giải pháp doanh nghiệp sáng tạo của mình.
Luyện tập
"enterprise" nghĩa là gì?