cooperative

/koʊˈɑpɝˌeɪtɪv/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hợp tác xã, tổ hợp tác
🎯
Đừng chỉ tra "cooperative" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an organization or business that is jointly owned and run by its members
✏️
Câu ví dụ
The cooperative model allows small businesses to pool resources and compete more effectively in the market.
Mô hình hợp tác cho phép các doanh nghiệp nhỏ gộp chung nguồn lực và cạnh tranh hiệu quả hơn trên thị trường.
✅
Luyện tập

"cooperative" nghĩa là gì?