to merge

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hợp nhất, sáp nhập
🎯
Đừng chỉ tra "to merge" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to combine and create one whole
✏️
Câu ví dụ
In music production , tracks from different instruments merge to form a cohesive and harmonious composition .
Trong sản xuất âm nhạc, các bản nhạc từ các nhạc cụ khác nhau kết hợp để tạo thành một tác phẩm gắn kết và hài hòa.
✅
Luyện tập

"to merge" nghĩa là gì?