to merge
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
hợp nhất, sáp nhập
Đừng chỉ tra "to merge" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to combine and create one whole
Câu ví dụ
In music production , tracks from different instruments merge to form a cohesive and harmonious composition .
Trong sản xuất âm nhạc, các bản nhạc từ các nhạc cụ khác nhau kết hợp để tạo thành một tác phẩm gắn kết và hài hòa.
Luyện tập
"to merge" nghĩa là gì?