continual

/kənˈtɪnjuəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
liên tục, không ngừng
🎯
Đừng chỉ tra "continual" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
happening repeatedly or continuously in an annoying or problematic way
✏️
Câu ví dụ
The continual delays in the train schedule frustrated commuters .
Những sự chậm trễ liên tục trong lịch trình tàu hỏa đã làm thất vọng những người đi làm.
✅
Luyện tập

"continual" nghĩa là gì?