commodity

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hàng hóa, nguyên liệu thô
🎯
Đừng chỉ tra "commodity" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(economics) an unprocessed material that can be traded in different exchanges or marketplaces
✏️
Câu ví dụ
Investors often include commodities in their portfolios as a hedge against inflation and market volatility .
Các nhà đầu tư thường bao gồm hàng hóa trong danh mục đầu tư của họ như một biện pháp phòng ngừa lạm phát và biến động thị trường.
✅
Luyện tập

"commodity" nghĩa là gì?