Nghĩa tiếng Việt
hàng hóa, nguyên liệu thô
Đừng chỉ tra "commodity" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(economics) an unprocessed material that can be traded in different exchanges or marketplaces
Câu ví dụ
Investors often include commodities in their portfolios as a hedge against inflation and market volatility .
Các nhà đầu tư thường bao gồm hàng hóa trong danh mục đầu tư của họ như một biện pháp phòng ngừa lạm phát và biến động thị trường.
Luyện tập
"commodity" nghĩa là gì?