Nghĩa tiếng Việt
kẻ lừa đảo, kẻ gian lận
Đừng chỉ tra "scammer" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a person who deceives people to get their money
Câu ví dụ
The company implemented stricter verification processes to prevent scammers from accessing customer accounts .
Công ty đã thực hiện các quy trình xác minh nghiêm ngặt hơn để ngăn chặn kẻ lừa đảo truy cập vào tài khoản khách hàng.
Luyện tập
"scammer" nghĩa là gì?