to compromise
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
thỏa hiệp, đi đến thỏa thuận
Đừng chỉ tra "to compromise" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to come to an agreement after a dispute by reducing demands
Câu ví dụ
Both parties had to compromise to reach a mutually beneficial agreement .
Cả hai bên đều phải thỏa hiệp để đạt được một thỏa thuận có lợi cho cả hai.
Luyện tập
"to compromise" nghĩa là gì?