Nghĩa tiếng Việt
miễn phí, tặng kèm
Đừng chỉ tra "complimentary" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
supplied or given for free
Câu ví dụ
Visitors to the museum were delighted to find that admission was complimentary on weekends .
Du khách đến bảo tàng rất vui khi biết rằng vé vào cửa là miễn phí vào cuối tuần.
Luyện tập
"complimentary" nghĩa là gì?