complimentary

/ˌkɑmpɫəˈmɛntɝi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
miễn phí, tặng kèm
🎯
Đừng chỉ tra "complimentary" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
supplied or given for free
✏️
Câu ví dụ
Visitors to the museum were delighted to find that admission was complimentary on weekends .
Du khách đến bảo tàng rất vui khi biết rằng vé vào cửa là miễn phí vào cuối tuần.
✅
Luyện tập

"complimentary" nghĩa là gì?