dumper

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
xe ben, xe tải có thùng tự đổ
🎯
Đừng chỉ tra "dumper" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a truck with a container that can be elevated to unload waste material
✏️
Câu ví dụ
The company invested in a fleet of dumpers to handle large-scale earthmoving projects .
Công ty đã đầu tư vào một đội xe tự đổ để xử lý các dự án đào đắp quy mô lớn.
✅
Luyện tập

"dumper" nghĩa là gì?