shopaholic

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
người nghiện mua sắm, người mua sắm không kiểm soát
🎯
Đừng chỉ tra "shopaholic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone who spends a lot of time shopping, often buying unnecessary things
✏️
Câu ví dụ
The shopaholic could n't resist the temptation of the big sale and ended up buying more than she intended .
Người nghiện mua sắm không thể cưỡng lại sự cám dỗ của đợt giảm giá lớn và cuối cùng đã mua nhiều hơn dự định.
✅
Luyện tập

"shopaholic" nghĩa là gì?