shopaholic
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
người nghiện mua sắm, người mua sắm không kiểm soát
Đừng chỉ tra "shopaholic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone who spends a lot of time shopping, often buying unnecessary things
Câu ví dụ
The shopaholic could n't resist the temptation of the big sale and ended up buying more than she intended .
Người nghiện mua sắm không thể cưỡng lại sự cám dỗ của đợt giảm giá lớn và cuối cùng đã mua nhiều hơn dự định.
Luyện tập
"shopaholic" nghĩa là gì?