to publicize
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
quảng bá, tuyên truyền
Đừng chỉ tra "to publicize" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to draw public's attention to something by giving information about it as an act of advertisement
Câu ví dụ
He publicized the concert , hoping to sell more tickets .
Anh ấy quảng bá buổi hòa nhạc, hy vọng bán được nhiều vé hơn.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to advertise quảng cáo, tuyên truyền
Luyện tập
"to publicize" nghĩa là gì?