deficit

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thâm hụt, thiếu hụt
🎯
Đừng chỉ tra "deficit" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the difference between the needed amount that is higher than the available amount, especially money
✏️
Câu ví dụ
The deficit in qualified personnel posed a challenge for the healthcare system .
Thiếu hụt nhân lực có trình độ đã đặt ra thách thức cho hệ thống y tế.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"deficit" nghĩa là gì?