Nghĩa tiếng Việt
thâm hụt, thiếu hụt
Đừng chỉ tra "deficit" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the difference between the needed amount that is higher than the available amount, especially money
Câu ví dụ
The deficit in qualified personnel posed a challenge for the healthcare system .
Thiếu hụt nhân lực có trình độ đã đặt ra thách thức cho hệ thống y tế.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
shortage sự thiếu hụt, tình trạng kha...
Luyện tập
"deficit" nghĩa là gì?