to plunge

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
giảm mạnh, lao dốc
🎯
Đừng chỉ tra "to plunge" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of prices, values, temperature, etc.) to suddenly decrease in a significant amount
✏️
Câu ví dụ
The temperature will plunge sharply as the cold front moves in .
Nhiệt độ sẽ giảm mạnh khi đợt không khí lạnh tràn đến.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa to dive lặn, nhảy
✅
Luyện tập

"to plunge" nghĩa là gì?