to plunge
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
giảm mạnh, lao dốc
Đừng chỉ tra "to plunge" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of prices, values, temperature, etc.) to suddenly decrease in a significant amount
Câu ví dụ
The temperature will plunge sharply as the cold front moves in .
Nhiệt độ sẽ giảm mạnh khi đợt không khí lạnh tràn đến.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to dive lặn, nhảy
Luyện tập
"to plunge" nghĩa là gì?