to rocket

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tăng vọt, tăng đột biến
🎯
Đừng chỉ tra "to rocket" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a price, amount, etc.) to increase suddenly and significantly
✏️
Câu ví dụ
After the news of the breakthrough , the pharmaceutical company 's stock rocketed to an all-time high .
Sau tin tức về bước đột phá, cổ phiếu của công ty dược phẩm đã tăng vọt lên mức cao nhất mọi thời đại.
✅
Luyện tập

"to rocket" nghĩa là gì?