to rocket
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
tăng vọt, tăng đột biến
Đừng chỉ tra "to rocket" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a price, amount, etc.) to increase suddenly and significantly
Câu ví dụ
After the news of the breakthrough , the pharmaceutical company 's stock rocketed to an all-time high .
Sau tin tức về bước đột phá, cổ phiếu của công ty dược phẩm đã tăng vọt lên mức cao nhất mọi thời đại.
Luyện tập
"to rocket" nghĩa là gì?