to supplement

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bổ sung, tăng cường
🎯
Đừng chỉ tra "to supplement" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to improve something by adding something to it
✏️
Câu ví dụ
The new regulations will supplement the existing safety measures .
Các quy định mới sẽ bổ sung các biện pháp an toàn hiện có.
✅
Luyện tập

"to supplement" nghĩa là gì?