to supplement
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
bổ sung, tăng cường
Đừng chỉ tra "to supplement" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to improve something by adding something to it
Câu ví dụ
The new regulations will supplement the existing safety measures .
Các quy định mới sẽ bổ sung các biện pháp an toàn hiện có.
Luyện tập
"to supplement" nghĩa là gì?