to go against
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
đi ngược lại, mâu thuẫn với
Đừng chỉ tra "to go against" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to disagree with or not fit well with a specific rule, concept, or standard
Câu ví dụ
The new policy goes against the standard procedures followed by most government agencies .
Chính sách mới đi ngược lại với các quy trình tiêu chuẩn được hầu hết các cơ quan chính phủ tuân theo.
Luyện tập
"to go against" nghĩa là gì?