Nghĩa tiếng Việt
văn xuôi
Đừng chỉ tra "prose" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
spoken or written language in its usual form, in contrast to poetry
Câu ví dụ
The author 's mastery of prose evoked vivid imagery and emotional resonance , immersing readers in the world of her storytelling .
Sự tinh thông văn xuôi của tác giả đã gợi lên hình ảnh sống động và cộng hưởng cảm xúc, đắm chìm người đọc vào thế giới kể chuyện của cô.
Luyện tập
"prose" nghĩa là gì?