remedy

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
phương thuốc
🎯
Đừng chỉ tra "remedy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a treatment or medicine for a disease or to reduce pain that is not severe
✏️
Câu ví dụ
The herbalist suggested a remedy made from chamomile and lavender to promote relaxation and sleep .
Nhà thảo dược đã đề xuất một phương thuốc làm từ hoa cúc và oải hương để thúc đẩy thư giãn và giấc ngủ.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"remedy" nghĩa là gì?