Nghĩa tiếng Việt
phương thuốc
Đừng chỉ tra "remedy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a treatment or medicine for a disease or to reduce pain that is not severe
Câu ví dụ
The herbalist suggested a remedy made from chamomile and lavender to promote relaxation and sleep .
Nhà thảo dược đã đề xuất một phương thuốc làm từ hoa cúc và oải hương để thúc đẩy thư giãn và giấc ngủ.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
cure phương pháp chữa trị, thuốc...
Luyện tập
"remedy" nghĩa là gì?