donor

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhà tài trợ, người quyên góp
🎯
Đừng chỉ tra "donor" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone or something that gives money, clothes, etc. to a charity for free
✏️
Câu ví dụ
The museum ’s new exhibit was made possible by a substantial donation from a private donor.
Triển lãm mới của bảo tàng đã được thực hiện nhờ một khoản đóng góp đáng kể từ một nhà tài trợ tư nhân.
✅
Luyện tập

"donor" nghĩa là gì?