Nghĩa tiếng Việt
nhà tài trợ, người quyên góp
Đừng chỉ tra "donor" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone or something that gives money, clothes, etc. to a charity for free
Câu ví dụ
The museum ’s new exhibit was made possible by a substantial donation from a private donor.
Triển lãm mới của bảo tàng đã được thực hiện nhờ một khoản đóng góp đáng kể từ một nhà tài trợ tư nhân.
Luyện tập
"donor" nghĩa là gì?