Nghĩa tiếng Việt
xử lý, quản lý chất thải
Đừng chỉ tra "disposal" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the act of getting rid of waste material
Câu ví dụ
The landfill site is designated for the disposal of non-recyclable materials .
Bãi chôn lấp được chỉ định cho việc xử lý các vật liệu không thể tái chế.
Luyện tập
"disposal" nghĩa là gì?