disposal

/dɪˈspoʊzəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
xử lý, quản lý chất thải
🎯
Đừng chỉ tra "disposal" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the act of getting rid of waste material
✏️
Câu ví dụ
The landfill site is designated for the disposal of non-recyclable materials .
Bãi chôn lấp được chỉ định cho việc xử lý các vật liệu không thể tái chế.
✅
Luyện tập

"disposal" nghĩa là gì?