Nghĩa tiếng Việt
không thể đảo ngược, không thể thay đổi
Đừng chỉ tra "irreversible" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
unable to be undone, changed, or corrected once something has occurred
Câu ví dụ
The irreversible loss of data due to a computer crash could have been prevented with regular backups .
Việc mất dữ liệu không thể đảo ngược do sự cố máy tính có thể đã được ngăn chặn bằng cách sao lưu thường xuyên.
Luyện tập
"irreversible" nghĩa là gì?