irreversible

/ˌɪɹɪˈvɝsəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
không thể đảo ngược, không thể thay đổi
🎯
Đừng chỉ tra "irreversible" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
unable to be undone, changed, or corrected once something has occurred
✏️
Câu ví dụ
The irreversible loss of data due to a computer crash could have been prevented with regular backups .
Việc mất dữ liệu không thể đảo ngược do sự cố máy tính có thể đã được ngăn chặn bằng cách sao lưu thường xuyên.
✅
Luyện tập

"irreversible" nghĩa là gì?