planet

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hành tinh, thiên thể
🎯
Đừng chỉ tra "planet" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a huge round object that moves in an orbit, around the sun, or any other star
✏️
Câu ví dụ
Saturn 's rings make it one of the most visually striking planets in our solar system .
Vành đai của Sao Thổ khiến nó trở thành một trong những hành tinh trực quan nổi bật nhất trong hệ mặt trời của chúng ta.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"planet" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong The Environment and Energy