Nghĩa tiếng Việt
hành tinh, thiên thể
Đừng chỉ tra "planet" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a huge round object that moves in an orbit, around the sun, or any other star
Câu ví dụ
Saturn 's rings make it one of the most visually striking planets in our solar system .
Vành đai của Sao Thổ khiến nó trở thành một trong những hành tinh trực quan nổi bật nhất trong hệ mặt trời của chúng ta.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
satellite vệ tinh, thiết bị vũ trụ
Luyện tập
"planet" nghĩa là gì?