Nghĩa tiếng Việt
cocktail, đồ uống có cồn pha trộn
Đừng chỉ tra "cocktail" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an alcoholic drink made by mixing several drinks together
Câu ví dụ
He ordered a fruity cocktail with rum , pineapple juice , and grenadine at the bar .
Anh ấy gọi một cocktail trái cây với rượu rum, nước dứa và grenadine tại quầy bar.
Luyện tập
"cocktail" nghĩa là gì?