energy drink

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nước tăng lực, đồ uống năng lượng
🎯
Đừng chỉ tra "energy drink" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a drink containing a lot of sugar, caffeine, or other substances that makes one more active
✏️
Câu ví dụ
The athlete avoided energy drinks before the competition .
Vận động viên tránh nước tăng lực trước cuộc thi.
✅
Luyện tập

"energy drink" nghĩa là gì?