energy drink
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
nước tăng lực, đồ uống năng lượng
Đừng chỉ tra "energy drink" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a drink containing a lot of sugar, caffeine, or other substances that makes one more active
Câu ví dụ
The athlete avoided energy drinks before the competition .
Vận động viên tránh nước tăng lực trước cuộc thi.
Luyện tập
"energy drink" nghĩa là gì?