rat

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chuột cống, loài gặm nhấm
🎯
Đừng chỉ tra "rat" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a large mouse-like animal with a long tail, which spreads diseases
✏️
Câu ví dụ
Some cultures view rats as symbols of cunning and resourcefulness , while others consider them harbingers of disease and filth .
Một số nền văn hóa xem chuột là biểu tượng của sự xảo quyệt và tháo vát, trong khi những nền văn hóa khác coi chúng là điềm báo của bệnh tật và bẩn thỉu.
✅
Luyện tập

"rat" nghĩa là gì?