front desk

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
quầy lễ tân, bàn tiếp tân
🎯
Đừng chỉ tra "front desk" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a specific area in a building, like a hotel or office, where one checks in, gets help, or asks questions
✏️
Câu ví dụ
Whenever I have a question about my office building , I know I can always ask the front desk for assistance .
Bất cứ khi nào tôi có câu hỏi về tòa nhà văn phòng của mình, tôi biết rằng tôi luôn có thể nhờ bàn tiếp tân trợ giúp.
✅
Luyện tập

"front desk" nghĩa là gì?