front desk
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
quầy lễ tân, bàn tiếp tân
Đừng chỉ tra "front desk" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a specific area in a building, like a hotel or office, where one checks in, gets help, or asks questions
Câu ví dụ
Whenever I have a question about my office building , I know I can always ask the front desk for assistance .
Bất cứ khi nào tôi có câu hỏi về tòa nhà văn phòng của mình, tôi biết rằng tôi luôn có thể nhờ bàn tiếp tân trợ giúp.
Luyện tập
"front desk" nghĩa là gì?