Nghĩa tiếng Việt
kiến trúc
Đừng chỉ tra "architecture" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the study or art of building and designing houses
Câu ví dụ
She was drawn to architecture because of its unique blend of creativity , technical skill , and problem-solving in the built environment .
Cô ấy bị thu hút bởi kiến trúc vì sự kết hợp độc đáo của sáng tạo, kỹ năng kỹ thuật và giải quyết vấn đề trong môi trường xây dựng.
Luyện tập
"architecture" nghĩa là gì?