Nghĩa tiếng Việt
tiền sảnh, phòng đợi
Đừng chỉ tra "vestibule" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a small entrance hall or lobby located just inside the main entrance of a building, serving as a transitional space between the exterior and the interior
Câu ví dụ
The office building had a modern vestibule with glass walls , creating a sleek and inviting entry point for employees and visitors .
Tòa nhà văn phòng có một tiền sảnh hiện đại với tường kính, tạo ra một lối vào sang trọng và mời gọi cho nhân viên và khách thăm.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
hall hành lang, tiền sảnh
Luyện tập
"vestibule" nghĩa là gì?