vestibule

/ˈvɛstɪbˌjuɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiền sảnh, phòng đợi
🎯
Đừng chỉ tra "vestibule" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a small entrance hall or lobby located just inside the main entrance of a building, serving as a transitional space between the exterior and the interior
✏️
Câu ví dụ
The office building had a modern vestibule with glass walls , creating a sleek and inviting entry point for employees and visitors .
Tòa nhà văn phòng có một tiền sảnh hiện đại với tường kính, tạo ra một lối vào sang trọng và mời gọi cho nhân viên và khách thăm.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"vestibule" nghĩa là gì?