homeostasis

/ˌhoʊmioʊˈsteɪsəs/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cân bằng nội môi, sự ổn định nội môi
🎯
Đừng chỉ tra "homeostasis" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the tendency of an organism or cell to regulate its internal environment and maintain a stable, balanced condition, despite external changes
✏️
Câu ví dụ
The release of hormones like adrenaline during stress is part of the body 's response to maintain homeostasis in challenging situations .
Việc giải phóng các hormone như adrenaline trong lúc căng thẳng là một phần của phản ứng cơ thể để duy trì cân bằng nội môi trong các tình huống thử thách.
✅
Luyện tập

"homeostasis" nghĩa là gì?