posh

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sang trọng, quý phái
🎯
Đừng chỉ tra "posh" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
fashionably fancy, often associated with wealth and high social standing
✏️
Câu ví dụ
The hotel offered posh suites with stunning ocean views and personalized service .
Khách sạn cung cấp những dãy phòng sang trọng với tầm nhìn tuyệt đẹp ra biển và dịch vụ cá nhân hóa.
✅
Luyện tập

"posh" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Luxury