mellisonant
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
du dương, ngọt ngào
Đừng chỉ tra "mellisonant" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a sweet or pleasing sound
Câu ví dụ
The storyteller 's mellisonant voice made his tales enchanting .
Giọng nói ngọt ngào của người kể chuyện khiến những câu chuyện của anh ấy trở nên mê hoặc.
Luyện tập
"mellisonant" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Sounds
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
The Unreliable Archive: How Memory Rewrites the Past
Is Social Media Doing More Harm Than Good to Teenagers?
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat