mellisonant

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
du dương, ngọt ngào
💡
Definition (English)
having a sweet or pleasing sound
✏️
Câu ví dụ
The storyteller 's mellisonant voice made his tales enchanting .
Giọng nói ngọt ngào của người kể chuyện khiến những câu chuyện của anh ấy trở nên mê hoặc.
Luyện tập

"mellisonant" nghĩa là gì?