double fault
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
lỗi đôi, lỗi giao bóng lần thứ hai
Đừng chỉ tra "double fault" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(tennis) the failure of a player to successfully serve the ball into the opponent's court twice in a row, resulting in the loss of a point
Câu ví dụ
Her opponent capitalized on the double fault, winning the game .
Đối thủ của cô ấy đã tận dụng lỗi đôi, giành chiến thắng trong trận đấu.
Luyện tập
"double fault" nghĩa là gì?