ovum

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
noãn, trứng
🎯
Đừng chỉ tra "ovum" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a mature, female reproductive cell or egg, typically larger than a sperm cell, capable of fusing with a sperm cell during fertilization to form a zygote
✏️
Câu ví dụ
Scientists study the ovum to better understand reproductive biology and improve fertility treatments .
Các nhà khoa học nghiên cứu trứng để hiểu rõ hơn về sinh học sinh sản và cải thiện các phương pháp điều trị vô sinh.
✅
Luyện tập

"ovum" nghĩa là gì?