superfluous

/ˈsupɝfɫˌwəs/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thừa thãi, không cần thiết
🎯
Đừng chỉ tra "superfluous" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
beyond what is necessary or required
✏️
Câu ví dụ
The instructions contained superfluous steps , making the process seem more complicated than it was .
Hướng dẫn có chứa các bước thừa, khiến quá trình có vẻ phức tạp hơn so với thực tế.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa extra thêm, dư
✅
Luyện tập

"superfluous" nghĩa là gì?