expendable

/ɪkˈspɛndəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
có thể thay thế, có thể hy sinh
🎯
Đừng chỉ tra "expendable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
easily replaced or sacrificed without significant loss or consequence, indicating a lack of value
✏️
Câu ví dụ
The military strategy regarded the frontline troops as expendable in order to achieve the mission 's objectives .
Chiến lược quân sự coi quân tiền tuyến là có thể hy sinh để đạt được mục tiêu của nhiệm vụ.
✅
Luyện tập

"expendable" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Importance and Essentiality