to step up
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
tăng cường, tăng lên
Đừng chỉ tra "to step up" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to increase the size, amount, intensity, speed, etc. of something
Câu ví dụ
The supervisor asked the employee to step up their productivity to meet targets .
Người giám sát yêu cầu nhân viên tăng cường năng suất để đạt được mục tiêu.
Luyện tập
"to step up" nghĩa là gì?