ascendant

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thống trị, chiếm ưu thế
🎯
Đừng chỉ tra "ascendant" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
holding the most power, importance, or influence
✏️
Câu ví dụ
As digital media continues to grow , its influence has become ascendant over traditional print journalism .
Khi truyền thông kỹ thuật số tiếp tục phát triển, ảnh hưởng của nó đã trở nên thống trị hơn so với báo chí in truyền thống.
✅
Luyện tập

"ascendant" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Importance and Essentiality