Nghĩa tiếng Việt
thống trị, chiếm ưu thế
Đừng chỉ tra "ascendant" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
holding the most power, importance, or influence
Câu ví dụ
As digital media continues to grow , its influence has become ascendant over traditional print journalism .
Khi truyền thông kỹ thuật số tiếp tục phát triển, ảnh hưởng của nó đã trở nên thống trị hơn so với báo chí in truyền thống.
Luyện tập
"ascendant" nghĩa là gì?