patriarchy

/ˈpeɪtɹiˌɑɹki/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chế độ phụ quyền, hệ thống phụ quyền
🎯
Đừng chỉ tra "patriarchy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a family or kinship system in which a male serves as the head and lineage is traced through the male line
✏️
Câu ví dụ
Anthropologists studied the evolution of patriarchy across cultures .
Các nhà nhân chủng học đã nghiên cứu sự tiến hóa của chế độ phụ quyền qua các nền văn hóa.
✅
Luyện tập

"patriarchy" nghĩa là gì?