peripheral

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngoại vi, thứ yếu
🎯
Đừng chỉ tra "peripheral" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not central or of primary importance
✏️
Câu ví dụ
Peripheral concerns about office decor were set aside in favor of addressing more pressing issues within the company .
Những lo lắng ngoại vi về trang trí văn phòng đã được gác lại để giải quyết các vấn đề cấp bách hơn trong công ty.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"peripheral" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Geographic Scope