Nghĩa tiếng Việt
ngoại vi, thứ yếu
Đừng chỉ tra "peripheral" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not central or of primary importance
Câu ví dụ
Peripheral concerns about office decor were set aside in favor of addressing more pressing issues within the company .
Những lo lắng ngoại vi về trang trí văn phòng đã được gác lại để giải quyết các vấn đề cấp bách hơn trong công ty.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
central trung tâm, ở giữa
Luyện tập
"peripheral" nghĩa là gì?