piffling
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
không đáng kể, tầm thường
Đừng chỉ tra "piffling" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
insignificant or of little importance
Câu ví dụ
Instead of addressing the piffling issue of missing paperclips, the team focused on improving overall office efficiency.
Thay vì giải quyết vấn đề không đáng kể của những chiếc kẹp giấy bị thiếu, nhóm tập trung vào việc cải thiện hiệu quả tổng thể của văn phòng.
Luyện tập
"piffling" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Importance and Essentiality
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks
Is Social Media Doing More Harm Than Good to Teenagers?