Nghĩa tiếng Việt
lặn
Đừng chỉ tra "diving" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the activity or sport of jumping into water from a diving board, with the head and arms first
Câu ví dụ
The athlete excelled in the diving event.
Vận động viên xuất sắc trong nội dung lặn.
Luyện tập
"diving" nghĩa là gì?