diving

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lặn
🎯
Đừng chỉ tra "diving" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
‌the activity or sport of jumping into water from a diving board, with the head and arms first
✏️
Câu ví dụ
The athlete excelled in the diving event.
Vận động viên xuất sắc trong nội dung lặn.
✅
Luyện tập

"diving" nghĩa là gì?