to retire
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
nghỉ hưu, về hưu
Đừng chỉ tra "to retire" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to leave your job and stop working, usually on reaching a certain age
Câu ví dụ
Many people look forward to the day they can retire.
Nhiều người mong chờ ngày họ có thể nghỉ hưu.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to withdraw rút, lấy đi
Luyện tập
"to retire" nghĩa là gì?