to retire

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nghỉ hưu, về hưu
🎯
Đừng chỉ tra "to retire" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to leave your job and stop working, usually on reaching a certain age
✏️
Câu ví dụ
Many people look forward to the day they can retire.
Nhiều người mong chờ ngày họ có thể nghỉ hưu.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to retire" nghĩa là gì?