gold

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
vàng, màu vàng kim loại
🎯
Đừng chỉ tra "gold" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a deep yellow color or the color of gold
✏️
Câu ví dụ
The palace had ornate gold decorations on its walls and ceilings .
Cung điện có những đồ trang trí vàng lộng lẫy trên tường và trần nhà.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"gold" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Material