Nghĩa tiếng Việt
vàng, màu vàng kim loại
Đừng chỉ tra "gold" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a deep yellow color or the color of gold
Câu ví dụ
The palace had ornate gold decorations on its walls and ceilings .
Cung điện có những đồ trang trí vàng lộng lẫy trên tường và trần nhà.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
golden vàng, vàng kim loại
Luyện tập
"gold" nghĩa là gì?