businessman

/ˈbɪznəsˌmæn/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
doanh nhân, nhà kinh doanh
🎯
Đừng chỉ tra "businessman" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a man who does business activities like running a company
✏️
Câu ví dụ
Thomas , the businessman, started his career selling newspapers .
Thomas, doanh nhân, bắt đầu sự nghiệp bằng cách bán báo.
✅
Luyện tập

"businessman" nghĩa là gì?