Nghĩa tiếng Việt
doanh nhân, nhà kinh doanh
Đừng chỉ tra "businessman" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a man who does business activities like running a company
Câu ví dụ
Thomas , the businessman, started his career selling newspapers .
Thomas, doanh nhân, bắt đầu sự nghiệp bằng cách bán báo.
Luyện tập
"businessman" nghĩa là gì?