factory

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhà máy, xưởng
🎯
Đừng chỉ tra "factory" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a building or set of buildings in which products are made, particularly using machines
✏️
Câu ví dụ
She toured the factory to see how the products were made .
Cô ấy đã tham quan nhà máy để xem các sản phẩm được làm như thế nào.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"factory" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này