Nghĩa tiếng Việt
nhà máy, xưởng
Đừng chỉ tra "factory" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a building or set of buildings in which products are made, particularly using machines
Câu ví dụ
She toured the factory to see how the products were made .
Cô ấy đã tham quan nhà máy để xem các sản phẩm được làm như thế nào.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
mill cối xay, máy nghiền
Luyện tập
"factory" nghĩa là gì?