Nghĩa tiếng Việt
không thành công, thất bại
Đừng chỉ tra "unsuccessful" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not achieving the intended or desired outcome
Câu ví dụ
The experiment was deemed unsuccessful due to unforeseen complications .
Thí nghiệm được coi là không thành công do những biến chứng không lường trước được.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
abortive thất bại, không thành công
Trái nghĩa
successful thành công, đạt được thành t...
Luyện tập
"unsuccessful" nghĩa là gì?