solar

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
mặt trời, hệ mặt trời
🎯
Đừng chỉ tra "solar" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related to the sun
✏️
Câu ví dụ
Solar panels convert sunlight into electricity.
Các tấm pin mặt trời chuyển đổi ánh sáng mặt trời thành điện năng.
✅
Luyện tập

"solar" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Astronomy