aerobics

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thể dục nhịp điệu
🎯
Đừng chỉ tra "aerobics" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a type of exercise that is designed to make one's lungs and heart stronger, often performed with music
✏️
Câu ví dụ
Aerobics routines often combine jumping , stretching , and running in place .
Các bài tập thể dục nhịp điệu thường kết hợp nhảy, kéo giãn và chạy tại chỗ.
✅
Luyện tập

"aerobics" nghĩa là gì?