pinch

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
một nhúm
🎯
Đừng chỉ tra "pinch" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a slight amount of something one can hold between the index finger and thumb
✏️
Câu ví dụ
Even a pinch of cayenne pepper can make the dish quite spicy .
Chỉ cần một nhúm ớt cayenne cũng có thể làm món ăn trở nên khá cay.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"pinch" nghĩa là gì?